It got overlooked, це залишилося непоміченим, It was an oversight on my part, Це була моя помилка/необачність, nevertheless, тим не менш, set in stone, висічений у камені, незмінний, consecutive, послідовний, поспіль, consequences, наслідки, overall, загалом, crippled, скалічений, паралізований, недієздатний, consistent, послідовний, стабільний, consistency, послідовність, стабільність, ... wise, щодо..., у плані..., neat, акуратний, охайний, the way we intend, так, як ми задумали, heavenly, райський, божественний, disaster, катастрофа, incentive, стимул, заохочення, sensible, розсудливий, розумний, It's a good day, innit?, Хороший сьогодні день, правда?, innit = isn't it, правда?/ чи не так?, to give a heads-up, попередити, заздалегідь повідомити, Just a heads-up, Просто попереджаю, cranky, капризний, дратівливий, буркотливий, to get cranky, стати дратівливим, почати бурчати, sulking, дутися, демонстративно ображатися, soaking, дуже мокрий, to sacrifice, жертвувати, mostly, переважно, to overlook, не помітити, не врахувати
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?