a nephew, siostrzeniec / bratanek, a niece, siostrzenica / bratanica, messy, niechlujny, zabałaganiony, an illness, choroba, to be good / bad at, być dobrym / słabym w, an amount, ilość, to melt, topnieć / roztapiać się, a tongue, język, butter, masło

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?