ат (есім), имя, сынып, класс, бой, рост, қысқа, короткий/ая/ое, ұзын, длинный/ая/ое, дос, друг, ақылды, умный/ая/ое, əдемі, красивый/ая/ое

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?