menyertai, 参加, bermanfaat, 有好处, bersemangat, 有精神, berharap, 希望, menyampaikan, 表达, mengeratkan, 增进, hubungan, 感情, berkongsi, 分享share, menaiki, 上, memberikan, 给

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?