A bit spaced-out, Трохи розсіяний / неуважний / ніби не тут думками., Yawn, Позіхати / позіхання., Keep it together, Тримати себе в руках / зберігати самовладання., A traffic jam, Затор / автомобільний корок., Think straight, Ясно мислити / тверезо думати., Go blank, Коли все вилітає з голови / раптово забути, що хотів сказати., Needless to say, Годі й казати / само собою зрозуміло., Invest heavily in, Вкладати значні кошти / активно інвестувати в щось., Take over, Перебирати контроль / брати на себе керівництво / брати гору., See a shift towards, Спостерігати перехід до / зміщення в бік чогось., Achieve breakthroughs in the field of, Досягати значних проривів у галузі / робити важливі відкриття у сфері., Keep me thinking, Змушувати мене продовжувати розмірковувати над чимось.
0%
1.
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Konvalian12
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?