щиро / чесно вважати, honestly think, обміркувати це, подумати над цим, give it some thought, мати на увазі, пам’ятати, bear in mind, загальновідомо, it’s common knowledge, усвідомити / зрозуміти важливість чогось, grasp the importance of, дотримуватися думки, вважати, take the view, наперед визначений / очевидний результат, a foregone conclusion, приблизне уявлення, rough idea, поділяти / підтримувати теорію, subscribe to the theory, поширене переконання, widespread belief, думки розділилися, opinions are divided, моє тверде переконання, my firm conviction, суворо судити / оцінювати, judge harshly, погана / нерозважлива оцінка ситуації, poor judgement, судити про когось/щось, давати оцінку, pass judgement on, всупереч здоровому глузду / хоча я розумів(-ла), що це не найкраща ідея, against my better judgement, брак розсудливості, a lack of judgement, помилка в оцінці ситуації, error of judgement, нестандартне мислення, пошук нетипових рішень, thinking laterally, багата / жвава уява, fertile imagination, довго намагатися розв’язати складну проблему, wrestle with a problem, невідступний / постійний сумнів, nagging doubt, підігрівати припущення / чутки, fuelling speculation, робити поспішні висновки, jump to conclusions
0%
type the answer
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Irynalytvynenko2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?