пускать во все тяжкие, paint the town red, черт знает где, be in the middle of nowhere, разбить чьи-то надежды, dash someone's hopes, будь как дома, make yourself at home, много шума из ничего, storm in a teacup, по рекомендации; от знакомых, by word of mouth, оскорбить коллегу, insult a colleague, насмехаться над другими, take the mickey out of others, смотреть через розовые очки, look through rose-tinted glasses, промокнуть до нитки, get soaked to the skin, удушающая жара, suffocating heat, быть на мели, be out of pocket, дело за ними, the ball is in their court, мне нужно спешить, I have to dash, лить как из ведра, pour down, настоящая свалка, a real dump, затопить соседей, flood the neighbours, еда без вкуса, bland food, оскорбить человека, insult a person, разрешить кому-то остаться у себя дома на пару дней, put someone up for a couple of days, выходить окнами на старое здание, overlook an old building, переполняющий эмоциями фильм, an overwhelming film, стоить целое состояние, cost an arm and a leg, звучит как оскорбление, sound like an insult
0%
Accommodation
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Schastnayaolga9
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?