пристально смотреть в экран / уставиться в экран, stare at a screen, оставаться на линии / не вешать трубку, hold the line, глубоко вздохнуть, sigh deeply, покачать головой, shake one's head, в приподнятом настроении / в отличном расположении духа, in high spirits, очень надёжный, very reliable, понять / осмыслить / разобраться в чём-либо, make sense of, пожать плечами, shrug one's shoulders, сосредоточиться на уроке / быть внимательным на занятии, concentrate in class, винить кого-то в чём-то, blame someone for something, поддерживать связь / оставаться на связи, keep in touch, мимика / выражения лица, facial expressions, создать репутацию / завоевать репутацию, build a reputation, языковые барьеры, language barriers, набирать популярность / завоёвывать популярность, gain popularity, провожать кого-то (например, в аэропорту), see someone off, ключ к успеху, the key to success, приводить к чему-либо / иметь результатом что-либо, result in something, справляться с трудностями, deal with difficulties, осведомлён о чём-либо / знающий о чём-либо, aware of something
0%
Collocations
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Jgosipova
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?