invitation (інвітейшн), запрошення, nation (нейшн), нація, fridge (фридж), холодильник, porridge (поридж), вівсяна каша, badge (бедж), значок, hare (хеа), заєць, chair (чеа), стілець, hair (хеа), волосся, me (мі), мені, scene (сін), сцена, glass (глас), склянка, class (клас), клас, fast (фааст), швидкий

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?