run, бігати, ugly, потворний, under, під, uncle, дядько, husband, чоловік, cousin, двоюрідний брат або сестра, mother, мати, son, син, are, є, park, парк, garden, сад, France, Франція, father, батько, aunt, тітка, heart, серце, short, короткий, sport, спорт, four, чотири, daughter, донька, rabbit, кролик, family, сім'я, dad, тато, grandad, дідусь, grandparents, бабуся й дідусь, who, хто, Who is this?, Хто це?, Who is that boy?, Хто той хлопчик?, Who lives in this house?, Хто живе в цьому будинку?

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?