医生 yīshēng, doctor, 医院 yīyuàn, hospital, 商人 shāngrén, businessperson, 公司 gōngsī, company, 经理 jīnglǐ, manager, 律师 lǜshī, lawyer, 学校 xuéxiào, school, 教 jiāo, to teach, 管理 guǎnlǐ, to manage, 服务员 fúwùyuán, server/waiter, 警察 jǐngchá, police officer

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?