ocean, 바다, 대양, light, 가벼운, last, 오래가다, 지속되다, accident, 사고, wave, 파도, in trouble, 곤경에 빠진, 난처한, turtle, 바다거북, 거북, trash, 쓰레기, storm, 폭풍, 폭풍우, free, 풀어 주다, 자유롭게 하다, reach, ~에 이르다, 도달하다, journey, 여행, bathtub, 욕조, still, 여전히, 아직도, hope, 희망하다, 바라다, factory, 공장, waste, 쓰레기, 낭비하다, luckily, 운 좋게도, recycle, 재활용하다, get out of, ~에서 벗어나다, go out to, ~으로 나가다, take apart, 떨어뜨리다, 떨어지게 하다, throw a party, 파티를 열다, throw away, ~을 버리다
0%
Lesson 7
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Esabel77
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?