звільнений з роботи начальником, Fired, звільнитись за власним бажанням, Quit the job, вихід на пенсію, Retirement, майбутні події, Upcoming events, з'ясувати, Find out, те, що відволікає увагу, Distractions, дотримуватись рутини, Stick to your routine, розібратися / зрозуміти, Figure out / sort out, залишати / відмовитись, Abandon / leave, позбутися, Get rid of, сердитись на когось, Angry with, досягати, Accomplish / achieve, реклама, Advertisement, малесенький, Tiny, величезний, Huge, прозорий, Transparent, розумна / адекватна ціна, Reasonable price, шукати, Seek for / look for, вимагати / потребувати, Require, доступний, Available, відповідальний за щось, Responsible for | In charge of, безробітний, Out of work / unemployed, кричати на когось, бо сердитий, Shout at, кричати до когось , бо людина далеко, Shout to, я запізнився, I’m late, я запізнююсь, I’m running late
0%
task
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?