早上 zǎo shang, morning, 上午 shàng wǔ, before noon, 中午 zhōng wǔ, noon, 下午 xià wǔ, afternoon, 晚上 wǎn shang, evening, 做 zuò, do, 工作 gōng zuò, work, 问 wèn, to ask

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?