出差, chūchāi — ездить в командировку, 经验, jīngyàn — опыт, 采访, cǎifǎng — брать интервью, 产品, chǎnpǐn — продукция, 看法, kànfǎ — мнение, точка зрения, 提前, tíqián — заранее, досрочно, 便于, biànyú — удобно для, облегчать, 既然, jìrán — раз уж, поскольку

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?