谈, tán — говорить, обсуждать, 笔, bǐ — счётное слово для сделок, 生意, shēngyi — бизнес, торговля, 困难, kùnnan — трудность, трудный, 优点, yōudiǎn — преимущество, сильная сторона, 缺点, quēdiǎn — недостаток, слабая сторона, 实际, shíjì — реальный, фактический, 效果, xiàoguǒ — эффект, результат, 点, diǎn — точка, заказывать, нажимать, 一下, yíxià — немного, один раз

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?