幸福, xìngfú — счастье, 尽管, jǐnguǎn — несмотря на, 性格, xìnggé — характер, 共同, gòngtóng — совместный, 责任, zérèn — ответственность, 相互, xiānghù — взаимно, 理解, lǐjiě — понимать, 支持, zhīchí — поддерживать

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?