月饼, yuèbǐng — лунный пряник, 葡萄, pútao — виноград, 香, xiāng — ароматный, 街道, jiēdào — улица, 剧院, jùyuàn — театр, 演出, yǎnchū — выступление, 赶, gǎn — спешить, 巧, qiǎo — удачно, кстати, 中秋节, Zhōngqiūjié — праздник Середины осени, 加拿大, Jiānádà — Канада

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?