之中, zhī zhōng — среди, внутри, 铁路, tiělù — железная дорога, 人员, rényuán — персонал, сотрудники, 反向, fǎnxiàng — в обратном направлении, 团圆, tuányuán — воссоединение семьи, 左右, zuǒyòu — около, приблизительно, 大约, dàyuē — примерно, приблизительно, 烤, kǎo — жарить, запекать, 西红柿, xīhóngshì — помидор, 出现, chūxiàn — появляться, возникать

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?