茶叶, cháyè — чай, чайные листья, 究竟, jiūjìng — в конце концов, всё-таки, 分为, fēnwéi — делиться на, подразделяться на, 抱歉, bàoqiàn — извините, сожалеть, 暂时, zànshí — временно, на данный момент, 满, mǎn — полный, наполненный, 两, liǎng — сч.слово 50 грамм, 超过, chāoguò — превышать, больше чем, 盒子, hézi — коробка, 装, zhuāng — упаковывать, класть внутрь

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?