期中, qīzhōng — середина семестра, 医药, yīyào — медицина и лекарства, 应聘, yìngpìn — устраиваться на работу, 招聘, zhāopìn — набирать сотрудников, 实习, shíxí — проходить практику, 考虑, kǎolǜ — обдумывать, 单位, dānwèi — организация, 毕业生, bìyèshēng — выпускник, 经历, jīnglì — опыт, 消息, xiāoxi — новость

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?