短信, duǎnxìn — СМС, сообщение, 激动, jīdòng — взволнованный, возбуждённый, 扔, rēng — бросать, выбрасывать, 理发, lǐfà — стричься, делать стрижку, 镜子, jìngzi — зеркало, 自我, zìwǒ — сам, себя, само-, 能够, nénggòu — мочь, быть в состоянии, 运用, yùnyòng — применять, использовать

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?