工厂, gōngchǎng — завод, фабрика, 规定, guīdìng — правило, предписание, 课堂, kètáng — класс, урок, 完全, wánquán — полностью, совершенно, 例如, lìrú — например, 不如, bùrú — не так, как; уступать, 细节, xìjié — деталь, подробность, 答案, dá'àn — ответ, 职业, zhíyè — профессия, род занятий

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?