话剧, huàjù — разговорная драма, пьеса, 排, pái — ряд, выстраивать, 艺术, yìshù — искусство, 内心, nèixīn — в сердце, 自信, zìxìn — уверенность в себе, 少年, shàonián — подросток, юноша, 歌手, gēshǒu — певец, певица, 歌声, gēshēng — пение, голос песни

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?