blanket - ковдра, inside - всередині, у приміщенні, soft - мʼякий, ніжний, swing - гойдатися, гойдалка, stairs - сходи, can - могти, вміти, read - читати, with - з, із, climb - лазити, дертися, garden - сад, город, outside - зовні, надворі, flowers - квіти

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?