卷, juǎn — свиток, том; скручивать, 里, lǐ — внутри, в, 要是, yàoshi — если, 少数民族, shǎoshù mínzú — национальное меньшинство, 导游, dǎoyóu — гид, экскурсовод, 解释, jiěshì — объяснять, объяснение, 泼, pō — лить, плескать, 流利, liúlì — беглый, свободный, 唐装, tángzhuāng — китайский традиционный костюм

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?