wicked stepmother, зла мачуха, to mutilate, калічити, понівечити, to squeeze into, втиснутися в щось, gory, кривавий, жорстокий, to gather stories, збирати історії / оповіді, to circulate, поширюватися, to amass, накопичувати, збирати, to exert control, здійснювати контроль, to flourish, процвітати, активно розвиватися, to preserve traditions, зберігати традиції, folk tale, народна казка, to foster, сприяти розвитку, заохочувати, cultural identity, культурна ідентичність, unspoiled imagination, незаплямована уява, upper class, вищий суспільний клас, transnational origins, транснаціональне походження, to abandon, покидати, залишати напризволяще, harsh circumstances, суворі обставини, escapist fantasy, фантазія-втеча від реальності, to appeal to someone, подобатися комусь, приваблювати когось, to revise, переглядати, редагувати, to reinforce, посилювати, зміцнювати, gender roles, гендерні ролі, nurturing, турботливий, дбайливий, out-of-wedlock, позашлюбний, retributive violence, каральне насильство, cautionary tale, повчальна історія, puritanical, пуританський, надмірно суворий у питаннях моралі, to adapt, адаптувати, пристосовувати, unconventional, нетрадиційний, незвичний
0%
vv
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lizakid06
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?