a legal requirement to …, 1. законодавча вимога …, enforce the law, 2. забезпечувати дотримання закону, be found guilty of …, 3. бути визнаним винним у …, break environmental laws, 4. порушувати закони про охорону довкілля, pay a huge fine, 5. сплатити величезний штраф, ban the use of social media, 6. заборонити використання соціальних мереж, an unpopular decision, 7. непопулярне рішення, change employment laws, 8. змінювати трудове законодавство, hire and fire people, 9. наймати та звільняти працівників, be fined, 10. бути оштрафованим, ignore health and safety rules, 11. ігнорувати правила охорони праці та техніки безпеки, put workers at risk, 12. наражати працівників на небезпеку, take a company to court, 13. подати на компанію до суду, be exposed to dangerous chemicals, 14. зазнавати впливу небезпечних хімічних речовин, win a case, 15. виграти судову справу, introduce new rules, 16. запроваджувати нові правила, reduce corruption, 17. зменшувати рівень корупції, be against the law, 18. суперечити закону, discriminate against women, 19. дискримінувати жінок, discrimination at work, 20. дискримінація на роботі
0%
rules
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Englishnastiia
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?