time, זמן, What's the time?, מה השעה?, clock, שעון קיר, watch, שעון יד, hand, מחוג, face, לוח השעון, long hand, המחוג הארוך, short hand, המחוג הקצר, quarter, רבע, half, חצי, hour, שעה, minute, דקה, second, שנייה, past, אחרי, a.m., בוקר, p.m., ערב

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?