我在咖啡店里, 我在咖啡店外, 我现在在超市外, 我现在在超市里, 超市外面有个咖啡店, 超市外面有个饮料店, 你明天几点上班, 你明天几点下班, 我今天下午六点后下班, 我今天下午六点半下班, 我爸爸在医院上班, 我爸爸在学校上班, 你在哪儿呢, 你在哪里呢, 咖啡店前面是超市, 咖啡店前面是书店, 书店在咖啡店前面, 书店在咖啡店后面, 你下个星期一有空吗,我们去看电影吧, 你下个星期一有空吗,我们去电影院吧, 我这周末想去超市买些面包和苹果, 我这周末想去超市买些面包和水果, 我们明天两点后见吧, 我们明天两点钟见吧, 妈妈在家里做菜, 妈妈在厨房做菜
0%
ask
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Objectivermaxwe
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?