Знакомый / знакомая, Acquaintance, Взять вину на себя, Accept the blame, Собирать мебель, Assemble furniture, Быть готовым (сделать что-либо) / охотно соглашаться, Be willing to, Уровень рождаемости, Birth rate, Кормилец семьи, Breadwinner, Нарушить обещание, Break a promise, Расстаться / разорвать отношения, Break up, Уход за детьми, Childcare, Мыть окна, Clean the windows, Соответствовать правилам / соблюдать нормы, Conform to rules, Уровень разводов, Divorce rate, Отдаляться (об отношениях), Drift apart, Поссориться с кем-то, Fall out with somebody, Невеста, Fiancée, Устранять протечку, Fix a leak, Иметь много общего, Have a lot in common, Домохозяйство, Household, Поддерживать связь, Keep in touch, Насмехаться над кем-то, Make fun of, Заправлять кровать, Make the bed, Ближайший родственник, Next of kin, Нуклеарная семья (родители и дети), Nuclear family, Слушаться / соблюдать правила, Obey the rules, Обидеть кого-то, Offend somebody, Потомок, дети, Offspring, Зарегистрированное партнерство / гражданский союз, Registered partnership, Остепениться, создать семью, обосноваться, Settle down, Семья с одним родителем, Single-parent family, Убирать, наводить порядок, Tidy up, Взлеты и падения, Ups and downs
0%
Check
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yappiteachers
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?