прокидатися, wake up, вставати, get up, сідати на автобус, catch the bus, робити домашнє завдання, do homework, одягатися, get dressed, лягати спати, go to bed, приймати душ, have a shower, надягати, put on, знімати, take off, після школи, after school, мити руки, wash hands

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?