think of, думати про, stay with somebody, зупинятися / залишатися в когось, go for something, обирати щось, be proud of, пишатися, be criticised for, зазнавати критики за, listen to, слухати, approve of, схвалювати, be passionate about, захоплюватися чимось, look for, шукати, succeed in, досягати успіху в, object to, заперечувати проти, argue with somebody, сперечатися з кимось, work with somebody, працювати з кимось, give up, кидати, відмовлятися від, sign up for, записуватися на

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?