To be, be, am, is, are, was, were, been, being, Linking verbs, seem: có vẻ, become: trở nên, look: trông có vẻ, feel: cảm thấy, sound: nghe có vẻ, smell: có mùi, taste: có vị, get: trở nên, V thường, teach: dạy, prepare: chuẩn bị, invite: mời, eat: ăn, explain: giải thích, borrow: mượn, learn: học, decide: quyết định, collect: thu thập, sưu tầm, run: chạy, describe: miêu tả

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?