考试kǎoshì, test, 意思yìsi, meaning, 咖啡kāfēi, coffee, 对duì, to;for, 以后yǐhòu, after

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?