- внешность, appearance, характер, персонаж, character, — блондин(ка), blond, светлый (о волосах), fair, стройный, slim, худой, thin, пухлый, plump, короткий, низкий, short, высокий, tall, длинный, long, добрый, kind, смешной, забавный, funny, ленивый, lazy, спокойный, calm, умный, clever, смелый, brave, честный, honest

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?