get engaged, обручиться, get divorced, развестись, move house, переехать, graduate from university, окончить университет, pass a driving test, сдать экзамен на водительские права, win an award, получить награду, leave school, окончить школу, get along with someone, ладить с кем-то, make up, помириться, fall out with someone, поссориться

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?