trolley, тележка, changing rooms, примерочные, till, касса (кассовый аппарат), customer, покупатель, клиент, receipt, чек, shelves /ʃelvz/ (singular shelf), полки (ед. ч. полка), basket, корзина, shopping bag, сумка для покупок, the sales, распродажа, (self-service) checkout, касса самообслуживания, shop assistant, продавец-консультант

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?