Пекарня 😋, die Bäckerei, офіс, das Büro, магазин, der Laden/ das Geschäft, супермаркет 🛍️, der Supermarkt, аптека 💉, die Apotheke, школа, die Schule, водійка автобуса 🚌, die Busfahrerin, музикант 🎼, der Musiker, фермер, der Landwirt, швець, der Schneider, вчителька, die Lehrerin, кафе, das Cafe, поле, das Feld, лікарня/ клініка, das Krankenhaus / die Klinik, грати на приставках, mit Konsolen spielen, складати пазли, Puzzles legen, дивитися мультики, Trickfilme sehen, у вільний час, in der Freizeit, читати книжки, Bücher lesen, майструвати щось руками, basteln, грати в бадмінтон, Federball spielen, природа, die Natur, квітка (квіти), die Blume (die Blumen), тварина, das Tier (die Tiere), річка, der Fluss
0%
😄
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Veronikaproskurova
Дошкілля
5–9 класи
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?