screw, መስማር, hammer, ማርቴሎ, ruler, መስመር, pencil sharper, መጽረብ, shovel, ባዴላ, mattok, ኣፍራዛ, pencil, ርሳስ, pen, ፒሮ, plier, ፒንሳ, screwdriver, ካቻቪተ, eraser, መደምሰስ, exercise book, ጥራዝ, scissor, መቐዝ, box, ባኮ, tape, ፕላስተር, thread and needle, መርፍእ ፈትልን

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?