tarte, торт, cuisine, кухня, bébé, малыш, malade, больной, regarder la télévision, смотреть телевизор, vieux, старый, pleurer, плакать, se reposer, отдыхать, mettre, положить, ставить, l'hopital, больница, fâché, рассерженный, voyager, путешествовать, préparer, готовить

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?