1. to surround oneself with good souls, Окружать себя хорошими людьми (светлыми душами), 2. to lose track of days, Потерять счёт дням (не знать, какой сегодня день), 3. a duvet day, День «под одеялом» (отгул, чтобы побыть дома и отдохнуть), 4. to do that to you –, Сделать это с тобой (поступить так по отношению к тебе), 5. parting is such sweet sorrow, Разлука — такая сладкая печаль, 6. to spread one’s wings, Расправить крылья (начать самостоятельную жизнь, проявить себя), 7. absence makes the heart grow fonder, Разлука укрепляет любовь (в разлуке чувства сильнее), 8. cyberchondriac, Киберхондрик (тот, кто ищет симптомы болезней в интернете и находит их у себя), 9. success is a sum of small efforts, Успех — это сумма маленьких усилий, 10. day day and day out, День за днём (изо дня в день), 11. binge-watch -, Смотреть запоем (сериал серию за серией без перерыва)
0%
Matching
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nvkonopleva1974
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?