Go on, продовжувати щось робити, Primary school, початкова школа, Secondary school, середня школа, Terms, семестри, Enrol in a course, записатись на курс, Attend, відвідувати навчальні заклади / офіційні заходи, Graduate, випускатись з навчального закладу, Strict, строгий, Stay behind, залишитись після уроків, Wide, широкий, Narrow, вузький, Increase 📈, зростати / збільшувати, Speak accurately, про грамотність і точність (правильні граматика, слова, вимова, без помилок)., Speak fluently, про швидкість і плавність (без тривалих пауз і зі збереженням темпу, навіть із дрібними помилками)., Perform, виступати, Play, вистава, Raise money for charity, зібрати гроші на благодійність, Explore, досліджувати, Keep in touch, підтримувати зв’язок, Get to know, познайомитись, Take a nap, короткий сон вдень, Stay in, залишатися вдома, нікуди не виходити, Headlines, заголовок, Article, стаття, Host, гість, Agood reason, поважна причина, Get injured, отримати травму, Traffic jam, затор, Roundabout, рух по колу
0%
TASk
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?