далеко від, away from, місто, city, регулярно їздити на роботу / навчання, commute, район, district, у сільській місцевості, in a rural area, у центрі, in the centre, за містом, у сільській місцевості, in the countryside, у передмісті, in the suburbs, мешканець, inhabitant, розташований, located, сусід, neighbour, район, околиця, neighbourhood, Старе місто, Old Town, на околиці, на краю, on the edge of, виходити вікнами на; відкривати вид на, overlook, громадський транспорт, public transport, мешканці, residents, краєвид, вид, view, село, village, зовсім близько від, за два кроки від, a stone's throw from, через дорогу від, across the road from, зручності, об'єкти інфраструктури, amenities, центральне розташування, central location, метушня, жвавий рух, hustle and bustle, у самому серці сільської місцевості, in the heart of the countryside, далеко від цивілізації, in the middle of nowhere, вузька дорога, провулок, lane, у віддаленому, маловідомому місці, off the beaten track, у пішій доступності від, within walking distance of
0%
Location
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Deshkoschool
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?