חבר/ה, Friend, בית ספר, School, ארוחת צהריים, Lunch, אוטובוס, Bus, שמח/ה, Happy, עייף/ה, Tired, מאוחר, Late, לפגוש, Meet, להביא, Bring, לשכוח, Forget, לעזור, Help, אתמול, Yesterday, ביחד, Together, כי / מפני ש־, Because, אחרי, After

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?