pass an exam/a test, сдать экзамен/тест, revise (for an exam / a test), готовиться к экзамену/тесту, undergraduate, студент университета, coach, тренер, degree, степень (научная степень), graduate, выпускаться из учебного заведения, licence, лицензия; удостоверение, pupil, школьник, qualification, квалификация, диплом, сертификат, take an exam/a test, сдавать экзамен, тест, catch up with, догнать кого-то (по уровню знаний), dig up, откопать (информацию), end up, оказаться, hurry up, торопиться, speak up, говорить громче, высказываться, think up, придумать, выдумать (оправдание), use up, израсходовать, criticise for, критиковать за, interested in, заинтересованный в, pay attention to, обращать внимание на, qualify as, квалифицироваться как, succeed in, преуспеть в, wrong with, что-то не так с, creep up behind, подкрасться сзади, look up, искать (что-л. в справочнике), set up, устраивать, организовывать, создавать, bored of/with, утомленный чем-то/кем-то, скучающий от, concentrate on, сосредоточиться на, decide against, решать против, experienced in, опытный в чем-то
0%
Unit 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ninakholod9
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?