always, תמיד, sometimes, לפעמים, usually, בדרך כלל, rarely, לעיתים רחוקות, never, אף פעם לא, often, לעיתים קרובות, seldom, לעיתים נדירות, once a year, פעם בשנה, twice a year, פעמיים בשנה, three times a month, שלוש פעמים בחודש, every day, כל יום, every other day, כל יומיים

PRESENT SIMPLE. TIME EXPRESSION

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?