饭馆儿, fànguǎnr, 服务员, fúwùyuán, 员, yuán, 位, wèi, 点菜, diǎn cài, 点, diǎn, 味道, wèidao, 味儿, wèir, 辣, là, 里面, lǐmiàn, 肉, ròu, 肉的, ròu de, 爱, ài, 尝, cháng, 素的, sù de, 素, sù, 别, bié, 放, fàng, 香菜, xiāngcài, 香, xiāng, 门口, ménkǒu, 炒饭, chǎofàn, 炒, chǎo, 米饭, mǐfàn, 远, yuǎn, 种, zhǒng, 鸡蛋, jīdàn, 猪肉, zhūròu, 主食, zhǔshí, 碗, wǎn, 面条儿, miàntiáor, 不太, bú tài, 会, huì, 用, yòng, 筷子, kuàizi, 两, liǎng, 饿, è, 汤, tāng, 饮料, yǐnliào, 比, bǐ, 健康, jiànkāng, 怎么样, zěnmeyàng, 最, zuì, 甜, tián, 可是, kěshì, 虾, xiā, 勺子, sháozi, 好用, hǎoyòng, 饱, bǎo, 有意思, yǒu yìsi, 图片, túpiàn, 猜, cāi, 因为, yīnwèi, 明白, míngbai

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?