Get up, вставать (с кровати), Go to bed, ложиться спать, Have dinner, ужинать, Go to work, идти / ехать на работу, Have lunch, обедать, Get home, добираться домой, приходить домой, Have breakfast, завтракать, Come home, приходить домой, talk, разговаривать

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?