do, ...the dishes (мыть посуду), ... the washing up, ... a favour, ... harm to, ... damage to, ... an experiment, ... a course in, ... the chores (делать работу по дому), ... good (приносить пользу), ... research, ... my best, ... for a living ( зарабатывать на жизнь), ... the cooking, ... the dusting, make, ... up my mind ( решить), ... the bed, ... breakfast, ... friends, ... fun of, ...up with (помириться), ... an excuse for ( оправдываться за), ... a complaint (пожаловаться), ... an appointment with (назначить встречу), ... progress, ... an effort (приложить усилия), ... the most of (использовать по максимуму), ... use of ( использовать), ... an exception for (сделать исключение для ), ... a difference, ... a living ( зарабатывать на жизнь), ... a fortune (заработать много денег), ... ( a) noise, ... a fuss (устроить скандал), ... a mess (устроить беспорядок)
0%
Make Do 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Inspiration2826
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Sắp xếp nhóm
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?